Phép dịch "benommen" thành Tiếng Việt
tê là bản dịch của "benommen" thành Tiếng Việt.
benommen
Adjective
verb
ngữ pháp
rammdösig (umgangssprachlich)
-
tê
noun verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " benommen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "benommen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hành vi · tánh nết
Thêm ví dụ
Thêm