Phép dịch "benommen" thành Tiếng Việt

tê là bản dịch của "benommen" thành Tiếng Việt.

benommen Adjective verb ngữ pháp

rammdösig (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tê

    noun verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " benommen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "benommen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "benommen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch