Phép dịch "Bengalkatze" thành Tiếng Việt

Mèo báo là bản dịch của "Bengalkatze" thành Tiếng Việt.

Bengalkatze noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Mèo báo

    Art der Gattung Altkatzen (Prionailurus)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bengalkatze " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Bengalkatze"

Thêm

Bản dịch "Bengalkatze" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch