Phép dịch "Beifall" thành Tiếng Việt

vỗ tay là bản dịch của "Beifall" thành Tiếng Việt.

Beifall noun Noun masculine ngữ pháp

stehende Ovationen (es gibt ...) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vỗ tay

    Aber Conway ist vielmehr scharf auf den Beifall.

    Những tràng vỗ tay là thứ Conway thèm muốn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Beifall " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Beifall"

Các cụm từ tương tự như "Beifall" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Beifall" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch