Phép dịch "Banknote" thành Tiếng Việt
giấy bạc, tiền giấy là các bản dịch hàng đầu của "Banknote" thành Tiếng Việt.
Banknote
noun
feminine
ngữ pháp
Schein (umgangssprachlich)
-
giấy bạc
nounDie Banknote mit der höchsten Kaufkraft, die je in den Vereinigten Staaten in Umlauf gebracht wurde, hatte einen Nennwert von 10 000 Dollar.
Giấy bạc với giá trị cao nhất phát hành ở Mỹ có giá trị bề ngoài là 10.000 Mỹ Kim.
-
tiền giấy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Banknote " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
banknote
+
Thêm bản dịch
Thêm
"banknote" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho banknote trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Banknote"
Thêm ví dụ
Thêm