Phép dịch "Banner" thành Tiếng Việt
cờ, biểu ngữ, lá cờ là các bản dịch hàng đầu của "Banner" thành Tiếng Việt.
Banner
noun
neuter
ngữ pháp
-
cờ
nounWie kämpfen die Männer, die ein Banner tragen?
Thế mấy người giữ cờ trận làm sao chiến đấu?
-
biểu ngữ
nounWir haben dieses Banner in unserem Büro in Palo Alto,
Chúng tôi có cái biểu ngữ này trong văn phòng ở Palo Alto,
-
lá cờ
nounFinde heraus, wie er sich darauf vorbereitete, dieses Banner der Freiheit dem Volk zu zeigen.
Nhận ra cách ông đã chuẩn bị để trình bày lá cờ tự do cho dân chúng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ngọn
- bảng
- ngọn cờ
- Kỳ (Nội Mông Cổ)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Banner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
banner
-
kỳ
nounNur an dem gebrochenen Schwert auf ihrem Banner.
Chỉ bởi biểu tượng kiếm gãy trên kỳ hiệu của chúng.
Hình ảnh có "Banner"
Các cụm từ tương tự như "Banner" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
The Star-Spangled Banner
-
Lá cờ ánh sao chói lọi
-
Bảng thành tích thể thao
Thêm ví dụ
Thêm