Phép dịch "Bankrott" thành Tiếng Việt
Phá sản là bản dịch của "Bankrott" thành Tiếng Việt.
Bankrott
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Pleite (umgangssprachlich) [..]
-
Phá sản
Zahlungsunfähigkeit eines Schuldners
Er wird sie mit nicht fundierten Aufträgen in den Bankrott treiben.
Anh ta sẽ làm phá sản nó với mấy chỉ thị không sẵn vốn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bankrott " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
bankrott
adjective
ngữ pháp
blank (umgangssprachlich) [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"bankrott" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho bankrott trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm