Phép dịch "Bankier" thành Tiếng Việt
chủ ngân hàng là bản dịch của "Bankier" thành Tiếng Việt.
Bankier
noun
masculine
ngữ pháp
Bänker (umgangssprachlich)
-
chủ ngân hàng
nounDie Familie Medici sind die Bankiers der Welt.
Gia đình Medici làm chủ ngân hàng khắp thế giới.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bankier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm