Phép dịch "Ballen" thành Tiếng Việt
cuốn, cuộn là các bản dịch hàng đầu của "Ballen" thành Tiếng Việt.
Ballen
noun
masculine
ngữ pháp
-
cuốn
nounIhren Ball nimmt und verschwindet?
Cuốn gói về nhà hả?
-
cuộn
nounin einen Ball zusammen rollen wuerde,
và cuộn nó lại thành 1 quả cầu,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ballen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ballen
verb
ngữ pháp
Etwas durch winden oder rollen zu einem Ball formen.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"ballen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ballen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Ballen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
banh
-
cuốn · cuộn
-
Hành hạ dương vật và tinh hoàn
-
Bóng · Trái bóng · banh · bóng · vũ hội · 舞會
Thêm ví dụ
Thêm