Phép dịch "Ballon" thành Tiếng Việt
Khí cầu, bóng, khí cầu là các bản dịch hàng đầu của "Ballon" thành Tiếng Việt.
Ballon
noun
masculine
ngữ pháp
Schädel (umgangssprachlich)
-
Khí cầu
gasdichte Hülle, die mit Gas gefüllt ist und über keinen Eigenantrieb verfügt [..]
Wir müssen uns nur noch um einen weiteren Ballon sorgen.
Chúng ta chỉ phải lo lắng về một khinh khí cầu nữa thôi.
-
bóng
noun adjectiveBei drei ließen wir unsere Ballons oder unsere „Lasten“ los.
Khi đếm đến ba, thì chúng tôi thả cái bong bóng hoặc “gánh nặng” của mình ra.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ballon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ballon
-
khí cầu
nounWir müssen uns nur noch um einen weiteren Ballon sorgen.
Chúng ta chỉ phải lo lắng về một khinh khí cầu nữa thôi.
Hình ảnh có "Ballon"
Các cụm từ tương tự như "Ballon" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quả bóng vàng châu Âu
Thêm ví dụ
Thêm