Phép dịch "Ballade" thành Tiếng Việt

民歌, dân ca, Ballad là các bản dịch hàng đầu của "Ballade" thành Tiếng Việt.

Ballade noun feminine ngữ pháp

Narration (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • 民歌

    noun
  • dân ca

    noun
  • Ballad

    literarische Gattung

    Ich singe dir wieder eine Ballade.

    Tôi sẽ lại hát cho cô nghe một bản ballad nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ballade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ballade
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ballad

    Ich singe dir wieder eine Ballade.

    Tôi sẽ lại hát cho cô nghe một bản ballad nữa.

Thêm

Bản dịch "Ballade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch