Phép dịch "Ball" thành Tiếng Việt
bóng, Bóng, Trái bóng là các bản dịch hàng đầu của "Ball" thành Tiếng Việt.
Ball
noun
masculine
ngữ pháp
Tanzerei (umgangssprachlich) [..]
-
bóng
nounGib den Ball schnell weiter an eine Person hinter dir.
Nhanh chóng chuyền bóng về cho người phía sau.
-
Bóng
kugelförmiges, elastisches Sportgerät
Der Ball flog in die eine Richtung, der Torhüter sprang in die andere.
Bóng đi một đường và thủ môn đi một nẻo.
-
Trái bóng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- banh
- vũ hội
- 舞會
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ball " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ball
-
banh
nounDie Erde ist wie ein Ball mit einem großen Magneten im Innern.
Trái đất giống như một quả banh với một cái nam châm to ở giữa.
Hình ảnh có "Ball"
Các cụm từ tương tự như "Ball" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cuốn · cuộn
-
Hành hạ dương vật và tinh hoàn
-
cuốn · cuộn
Thêm ví dụ
Thêm