Phép dịch "Ball" thành Tiếng Việt

bóng, Bóng, Trái bóng là các bản dịch hàng đầu của "Ball" thành Tiếng Việt.

Ball noun masculine ngữ pháp

Tanzerei (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bóng

    noun

    Gib den Ball schnell weiter an eine Person hinter dir.

    Nhanh chóng chuyền bóng về cho người phía sau.

  • Bóng

    kugelförmiges, elastisches Sportgerät

    Der Ball flog in die eine Richtung, der Torhüter sprang in die andere.

    Bóng đi một đường và thủ môn đi một nẻo.

  • Trái bóng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • banh
    • vũ hội
    • 舞會
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ball " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ball
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • banh

    noun

    Die Erde ist wie ein Ball mit einem großen Magneten im Innern.

    Trái đất giống như một quả banh với một cái nam châm to ở giữa.

Hình ảnh có "Ball"

Các cụm từ tương tự như "Ball" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Ball" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch