Phép dịch "Atmen" thành Tiếng Việt

呼吸, hô hấp, thở là các bản dịch hàng đầu của "Atmen" thành Tiếng Việt.

Atmen noun Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • 呼吸

    noun
  • hô hấp

    verb

    MG verursacht Muskelermüdung und Probleme mit dem Atmen und Schlucken.

    Suy nhược cơ gây nên mỏi cơ bao gồm cả vấn đề về hô hấp và khó nuốt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Atmen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

atmen verb ngữ pháp

Luft kriegen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thở

    verb

    Die Luft, die wir atmen, und die uns oft vergiftet.

    Không khí chúng ta thở đầu độc chúng ta.

  • hô hấp

    verb

    MG verursacht Muskelermüdung und Probleme mit dem Atmen und Schlucken.

    Suy nhược cơ gây nên mỏi cơ bao gồm cả vấn đề về hô hấp và khó nuốt.

Thêm

Bản dịch "Atmen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch