Phép dịch "Atom" thành Tiếng Việt

nguyên tử, 原子, Nguyên tử là các bản dịch hàng đầu của "Atom" thành Tiếng Việt.

Atom noun neuter ngữ pháp

(Chemie und Physik:) kleinstes Teilchen eines chemischen Elements, das dessen Eigenschaften besitzt.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nguyên tử

    noun

    Das Universum ist klein, es ist kleiner als ein Atom.

    Vũ trụ ở đây thật là nhỏ bé,nó nhỏ hơn cả một nguyên tử

  • 原子

  • Nguyên tử

    đơn vị không thể tách được nhỏ nhất của một chất hóa học

    Das Universum ist klein, es ist kleiner als ein Atom.

    Vũ trụ ở đây thật là nhỏ bé,nó nhỏ hơn cả một nguyên tử

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Atom " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

atom
+ Thêm

"atom" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho atom trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Atom"

Các cụm từ tương tự như "Atom" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Atom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch