Phép dịch "Atlas" thành Tiếng Việt

Atlas, Atlat, atlas là các bản dịch hàng đầu của "Atlas" thành Tiếng Việt.

Atlas noun Proper noun Noun proper masculine ngữ pháp

Atlas (Rakete) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Atlas

    Der Atlas ist das einzig Wertvolle, was ich je geschaffen habe.

    Tôi tin là bài Atlas là thứ duy nhất có giá trị trong đời tôi.

  • Atlat

    Sammlung thematisch, inhaltlich oder regional zusammenhängender Landkarten

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Atlas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

atlas
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • atlas

    Der Atlas ist das einzig Wertvolle, was ich je geschaffen habe.

    Tôi tin là bài Atlas là thứ duy nhất có giá trị trong đời tôi.

Hình ảnh có "Atlas"

Thêm

Bản dịch "Atlas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch