Phép dịch "Anzahl" thành Tiếng Việt

số, số lượng là các bản dịch hàng đầu của "Anzahl" thành Tiếng Việt.

Anzahl noun feminine ngữ pháp

Reihe (von) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • số

    adjective noun

    Kann die Welt diese Anzahl von Autos aushalten?

    Liệu thế giới có thể chịu đựng được số lượng xe hơi đó không?

  • số lượng

    noun

    physikalische Größe oder Rechenwert

    Ich fürchte, ihre Anzahl wurde vom Senat schmerzlichst unterschätzt.

    Tôi sợ rằng số lượng của chúng đã bị đánh giá sai ở thượng viện.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Anzahl " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Anzahl" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch