Phép dịch "Anzeichen" thành Tiếng Việt

con dấu, tín hiệu là các bản dịch hàng đầu của "Anzeichen" thành Tiếng Việt.

Anzeichen noun neuter ngữ pháp

juristischer

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • con dấu

  • tín hiệu

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Anzeichen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Anzeichen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch