Phép dịch "anziehen" thành Tiếng Việt

mặc, mặc quần áo, mặc vào là các bản dịch hàng đầu của "anziehen" thành Tiếng Việt.

anziehen verb ngữ pháp

(eine Schraube) anziehen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mặc

    verb

    Sie war rot angezogen.

    Cô ấy mặc đồ đỏ.

  • mặc quần áo

    Sie konnte weder alleine essen noch sich alleine anziehen.

    Chị không thể tự ăn uống hay mặc quần áo.

  • mặc vào

    verb

    Drinnen war es warm, und ich konnte mir trockene, saubere Sachen anziehen.

    Trong nhà thật là ấm, và tôi đã có thể mặc vào quần áo khô ráo, sạch sẽ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đeo vào
    • đi vào
    • may
    • quần áo
    • ăn mặc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anziehen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Anziehen Noun ngữ pháp

Kleidung, Schuhe, Orden, Kleiderfarbe, Kleiderstoff etc.

+ Thêm

"Anziehen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Anziehen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "anziehen"

Các cụm từ tương tự như "anziehen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "anziehen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch