Phép dịch "Anwesen" thành Tiếng Việt

biệt thự là bản dịch của "Anwesen" thành Tiếng Việt.

Anwesen noun neuter ngữ pháp

Manor (engl.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • biệt thự

    noun

    Welches Anwesen hat einen Straßenzugang von Osten und Westen?

    Căn biệt thự nào có cả hai lối vào đông tây?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Anwesen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Anwesen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch