Phép dịch "Angeln" thành Tiếng Việt

Câu, cá, người angles là các bản dịch hàng đầu của "Angeln" thành Tiếng Việt.

Angeln noun Noun feminine ngữ pháp

Angeln (Volk) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Câu

    Ausübung der Fischerei mit einer Handangel

    Er ging an einem Fluss in der Nähe des Dorfes angeln.

    Nó đi câu cá ở con sông cạnh làng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Angeln " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

angeln verb ngữ pháp

poussieren (veraltet)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cá

    noun

    Ihre Hobbys sind Football, Angeln und mit ihrem Spielzeugaffen spielen!

    Sở thích của cô bé là đá banh và câu cá và chơi với chú khỉ nhồi bông!

  • người angles

Hình ảnh có "Angeln"

Các cụm từ tương tự như "Angeln" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Angeln" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch