Phép dịch "angenehm" thành Tiếng Việt

đẹp, đẹp đẽ, vừa ý là các bản dịch hàng đầu của "angenehm" thành Tiếng Việt.

angenehm adjective ngữ pháp

konvenieren (gehoben) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đẹp

    adjective

    16 Aber nicht alles, was wir früher erlebt haben, ist uns angenehm im Gedächtnis geblieben.

    16 Tuy nhiên, không phải mọi trải nghiệm trong quá khứ đều có vẻ tốt đẹp.

  • đẹp đẽ

    adjective
  • vừa ý

    Und was können wir tun, um ein Herz zu erwerben, das ihm angenehm ist?

    Và chúng ta có thể làm gì để rèn luyện một tấm lòng vừa ý Ngài?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dễ chịu
    • rất vui được gặp bạn
    • tử tế
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " angenehm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "angenehm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch