Phép dịch "Akupunktur" thành Tiếng Việt

châm cứu, Châm cứu là các bản dịch hàng đầu của "Akupunktur" thành Tiếng Việt.

Akupunktur Noun noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • châm cứu

    noun

    Die Planung braucht Zeit. Ich schlage städtische Akupunktur vor.

    Hoạch định sẽ mất nhiều thời gian. Và tôi đề xuất phương pháp châm cứu đô thị.

  • Châm cứu

    alternativmedizinisches Behandlungsverfahren

    Die Planung braucht Zeit. Ich schlage städtische Akupunktur vor.

    Hoạch định sẽ mất nhiều thời gian. Và tôi đề xuất phương pháp châm cứu đô thị.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Akupunktur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Akupunktur"

Thêm

Bản dịch "Akupunktur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch