Phép dịch "Akut" thành Tiếng Việt

dấu sắc, cấp là các bản dịch hàng đầu của "Akut" thành Tiếng Việt.

Akut noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • dấu sắc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Akut " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

akut adjective ngữ pháp

urgent (veraltet) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cấp

    adjective

    Das ist gut gegen dieses spezielle akute Problem,

    tốt cho vấn đề cấp thiết cụ thể này,

Các cụm từ tương tự như "Akut" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Akut" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch