Phép dịch "akut" thành Tiếng Việt
cấp, dấu sắc là các bản dịch hàng đầu của "akut" thành Tiếng Việt.
akut
adjective
ngữ pháp
urgent (veraltet) [..]
-
cấp
adjectiveDas ist gut gegen dieses spezielle akute Problem,
tốt cho vấn đề cấp thiết cụ thể này,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " akut " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Akut
noun
masculine
ngữ pháp
-
dấu sắc
Các cụm từ tương tự như "akut" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhồi máu cơ tim
-
Bệnh bạch cầu myeloid cấp tính
-
dấu sắc
-
Viêm tai giữa
-
Hội chứng hô hấp cấp tính nặng
Thêm ví dụ
Thêm