Phép dịch "Aktuell" thành Tiếng Việt
hoạt động gần đây, hiện nay, hiện thời là các bản dịch hàng đầu của "Aktuell" thành Tiếng Việt.
Aktuell
-
hoạt động gần đây
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Aktuell " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
aktuell
adjective
ngữ pháp
up to date (engl.) [..]
-
hiện nay
adverbWie steht es um die aktuellen Phosphorreserven der Welt?
Thực trang của thế giới về việc dự trữ phốt pho hiện nay là gì?
-
hiện thời
Die aktuelle Datei wurde geändert. Möchten Sie die Datei speichern?
Tập tin hiện thời đã bị sửa đổi. Bạn có muốn lưu nó không?
-
hiện tại
nounUnd natürlich ist da noch meine aktuelle Situation.
Và tất nhiên đây là tình hình hiện tại của tôi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đúng thời
- thực tại
Các cụm từ tương tự như "Aktuell" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phiên bản mới nhất
-
thời sự
-
vùng hiện thời
-
Hiện đang chơi
Thêm ví dụ
Thêm