Phép dịch "Aktor" thành Tiếng Việt

Cơ cấu chấp hành là bản dịch của "Aktor" thành Tiếng Việt.

Aktor
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Cơ cấu chấp hành

    Umsetzer von Steuerungssignalen in mechanische Bewegung oder andere physikalische Größen

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Aktor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Aktor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch