Phép dịch "vulkan" thành Tiếng Việt

núi lửa, Núi lửa là các bản dịch hàng đầu của "vulkan" thành Tiếng Việt.

vulkan noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • núi lửa

    noun

    Og selv i dag, fortsætter vulkanerne med at forme vores landskaber.

    Ngay cả lúc này, những ngọn núi lửa trẻ trung vẫn không ngừng trạm trổ trên bề mặt.

  • Núi lửa

    Og selv i dag, fortsætter vulkanerne med at forme vores landskaber.

    Ngay cả lúc này, những ngọn núi lửa trẻ trung vẫn không ngừng trạm trổ trên bề mặt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vulkan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "vulkan"

Thêm

Bản dịch "vulkan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch