Phép dịch "vugge" thành Tiếng Việt

Giường trẻ em, cái nôi là các bản dịch hàng đầu của "vugge" thành Tiếng Việt.

vugge
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Giường trẻ em

  • cái nôi

    Jeg står foran jer i unionens vugge for at minde folk om vore forfædres arbejde og målsætning.

    Tôi đứng đây hôm nay, ngay chính cái nôi của Liên minh miền Nam "

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vugge " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vugge" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch