Phép dịch "vrede" thành Tiếng Việt

Tức giận, mối giận, sự tức giận là các bản dịch hàng đầu của "vrede" thành Tiếng Việt.

vrede noun adjective common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Tức giận

    Han var meget vred, men ville ikke lægge sag an.

    Anh ta rất tức giận, nhưng sẽ ko kiện.

  • mối giận

  • sự tức giận

    Det er tydeligt, at du er meget vred.

    Này anh bạn trẻ, rõ ràng là anh chất chứa nhiều sự tức giận.

  • thịnh nộ

    noun

    Er det ikke nok at vide, at han har reddet dig fra Faraos vrede?

    Biết rằng người đã cứu anh khỏi cơn thịnh nộ của Pharaoh vẫn chưa đủ sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vrede " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vrede" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • giận · tức · tức giận
Thêm

Bản dịch "vrede" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch