Phép dịch "vrede" thành Tiếng Việt
Tức giận, mối giận, sự tức giận là các bản dịch hàng đầu của "vrede" thành Tiếng Việt.
vrede
noun
adjective
common
ngữ pháp
-
Tức giận
Han var meget vred, men ville ikke lægge sag an.
Anh ta rất tức giận, nhưng sẽ ko kiện.
-
mối giận
-
sự tức giận
Det er tydeligt, at du er meget vred.
Này anh bạn trẻ, rõ ràng là anh chất chứa nhiều sự tức giận.
-
thịnh nộ
nounEr det ikke nok at vide, at han har reddet dig fra Faraos vrede?
Biết rằng người đã cứu anh khỏi cơn thịnh nộ của Pharaoh vẫn chưa đủ sao?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vrede " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vrede" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giận · tức · tức giận
Thêm ví dụ
Thêm