Phép dịch "vred" thành Tiếng Việt
tức giận, giận, tức là các bản dịch hàng đầu của "vred" thành Tiếng Việt.
vred
adjective
verb
ngữ pháp
-
tức giận
adjectiveHan var meget vred, men ville ikke lægge sag an.
Anh ta rất tức giận, nhưng sẽ ko kiện.
-
giận
adjective verbFor det tredie, online debatter udvikler sig ofte til vrede hobe.
Thứ ba, các cuộc tranh luận trực tuyến nhanh chóng trở thành những đám đông giận dữ.
-
tức
adjectiveHan var meget vred, men ville ikke lægge sag an.
Anh ta rất tức giận, nhưng sẽ ko kiện.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vred " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vred" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tức giận · mối giận · sự tức giận · thịnh nộ
Thêm ví dụ
Thêm