Phép dịch "ugift" thành Tiếng Việt
đơn là bản dịch của "ugift" thành Tiếng Việt.
ugift
adjective
ngữ pháp
-
đơn
nounEn der har mistet sin ægtefælle, kan ikke uden videre vende tilbage til en tilværelse som ugift.
Khi mất bạn đời, một người không chỉ đơn giản là trở lại tình trạng độc thân.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ugift " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm