Phép dịch "ugift" thành Tiếng Việt

đơn là bản dịch của "ugift" thành Tiếng Việt.

ugift adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • đơn

    noun

    En der har mistet sin ægtefælle, kan ikke uden videre vende tilbage til en tilværelse som ugift.

    Khi mất bạn đời, một người không chỉ đơn giản là trở lại tình trạng độc thân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ugift " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ugift" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch