Phép dịch "uge" thành Tiếng Việt
tuần, Tuần lễ là các bản dịch hàng đầu của "uge" thành Tiếng Việt.
uge
noun
common
ngữ pháp
-
tuần
nountidsenhed svarende til 7 dage
Hvor mange dage er der i en uge?
Trong một tuần có bao nhiêu ngày?
-
Tuần lễ
1. uge: Skrifterne lærer mig, hvordan jeg skal bede.
Tuần Lễ thứ nhất: Thánh thư dạy tôi cách cầu nguyện.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " uge " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "uge" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tuần thánh
Thêm ví dụ
Thêm