Phép dịch "uheld" thành Tiếng Việt

số đen, vận rủi, sự cố là các bản dịch hàng đầu của "uheld" thành Tiếng Việt.

uheld noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • số đen

  • vận rủi

    Jeg mener, var der en olympiade i uheld, vandt du ikke bare en medalje.

    Ý tôi là, nếu có cuộc thi Olympics cho vận rủi, anh không chỉ nhận được huy chương đâu, anh bạn

  • sự cố

    noun

    Jeg bruger normalt ikke toget, men jeg havde et lille uheld med min helikopter.

    Tôi thường không đi xe lửa, nhưng hôm nay trực thăng của tôi bị một sự cố nhỏ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " uheld " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "uheld" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch