Phép dịch "uhyre" thành Tiếng Việt

quái vật, Quái vật là các bản dịch hàng đầu của "uhyre" thành Tiếng Việt.

uhyre ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • quái vật

    noun

    Jeg vidste ikke, jeg optrådte for et uhyre.

    Tôi không hề biết là tôi biểu diễn cho một con quái vật nghe.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " uhyre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Uhyre
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Quái vật

    Jeg vidste ikke, jeg optrådte for et uhyre.

    Tôi không hề biết là tôi biểu diễn cho một con quái vật nghe.

Thêm

Bản dịch "uhyre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch