Phép dịch "timian" thành Tiếng Việt

húng tây, Chi Cỏ xạ hương là các bản dịch hàng đầu của "timian" thành Tiếng Việt.

timian Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • húng tây

    Husk timian, laurbærblade og rosmarin.

    Đừng quên húng tây, là nguyệt quế, hương thảo...

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " timian " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Timian
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Chi Cỏ xạ hương

Hình ảnh có "timian"

Các cụm từ tương tự như "timian" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "timian" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch