Phép dịch "ting" thành Tiếng Việt
vật, điều, nghị trường là các bản dịch hàng đầu của "ting" thành Tiếng Việt.
ting
noun
common
neuter
ngữ pháp
-
vật
nounTilsyneladende skal jeg, Rexy, og et par af de vigtigste ting fra samlingen blive ind til videre.
Tôi, Rexy và một số hiện vật tiêu biểu sẽ ở lại đây tạm thời.
-
điều
nounAt jeg ville komme til at lave specielle ting, vigtige ting.
Nói tôi sẽ làm những điều quan trọng, những điều đặc biệt.
-
nghị trường
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nghị viện
- quốc hội
- thứ
- vật thể
- đồ vật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ting " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ting"
Thêm ví dụ
Thêm