Phép dịch "tin" thành Tiếng Việt
thiếc, Thiếc là các bản dịch hàng đầu của "tin" thành Tiếng Việt.
tin
ngữ pháp
-
thiếc
nounOmkring dit tin kæledyr.
Về chuyện con vẹt thiếc của anh.
-
Thiếc
grundstof med atomnummer 50
Omkring dit tin kæledyr.
Về chuyện con vẹt thiếc của anh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "tin"
Thêm ví dụ
Thêm