Phép dịch "time" thành Tiếng Việt
giờ, tiếng, tiếng hồ là các bản dịch hàng đầu của "time" thành Tiếng Việt.
time
verb
noun
common
w
ngữ pháp
-
giờ
nounđơn vị đo thời gian
Efter en halv time med dette, begyndte han at ryste af kulde.
Sau nửa giờ chơi trò chơi này, ông bắt đầu run vì lạnh.
-
tiếng
nounJeg kommer tilbage om en time.
Tôi sẽ trở về sau một tiếng đồng hồ.
-
tiếng hồ
-
tiếng đồng hồ
Jeg kommer tilbage om en time.
Tôi sẽ trở về sau một tiếng đồng hồ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " time " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "time"
Các cụm từ tương tự như "time" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chiến lược thời gian thực
Thêm ví dụ
Thêm