Phép dịch "stave" thành Tiếng Việt

đánh vần là bản dịch của "stave" thành Tiếng Việt.

stave
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • đánh vần

    verb

    Hun har lært Matt at stave sit navn.

    Cô ấy đã dạy Matt đánh vần tên nó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stave " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stave" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch