Phép dịch "steddatter" thành Tiếng Việt

con gái riêng là bản dịch của "steddatter" thành Tiếng Việt.

steddatter
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • con gái riêng

    Bryan Mills har taget din steddatter.

    Bryan Mills đã đưa con gái riêng của anh đi khỏi nhà anh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " steddatter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "steddatter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch