Phép dịch "stedfar" thành Tiếng Việt
bố dượng, cha kế là các bản dịch hàng đầu của "stedfar" thành Tiếng Việt.
stedfar
-
bố dượng
Gider du smadre min stedfar?
Này, anh nghĩ có thể xử đẹp bố dượng tôi không?
-
cha kế
Vi gjorde ikke et stort nummer ud af det; faktisk sagde Alex’ stedfar og jeg meget lidt.
Chúng tôi không la mắng nó; thật ra, người cha kế của Alex và tôi nói rất ít.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stedfar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm