Phép dịch "sted" thành Tiếng Việt
nơi, chỗ, nói là các bản dịch hàng đầu của "sted" thành Tiếng Việt.
sted
noun
verb
neuter
ngữ pháp
-
nơi
nounJeg har bedt hundredvis af unge piger om at fortælle mig om deres »hellige steder«.
Tôi đã yêu cầu hàng trăm thiếu nữ chia sẻ “những nơi thánh thiện” của họ với tôi.
-
chỗ
nounTror du, det her sted har skabt os?
Cậu có nghĩ chỗ này đã dạy dỗ chúng ta trưởng thành không?
-
nói
nounDu ringede efter mig I stedet for din far.
Chú đang nói việc cháu gọi chú chứ không gọi bố cháu ấy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- site
- địa điểm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sted " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "sted"
Các cụm từ tương tự như "sted" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có
-
thay vì
-
thay vì
-
quỹ tích
Thêm ví dụ
Thêm