Phép dịch "springer" thành Tiếng Việt
Mã là bản dịch của "springer" thành Tiếng Việt.
springer
noun
verb
common
ngữ pháp
-
Mã
properskakbrik
Hvid springer til hvidt tårn.
Mã trắng gọi Cờ tháp trắng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " springer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "springer"
Thêm ví dụ
Thêm