Phép dịch "springvand" thành Tiếng Việt

đài phun nước, suối nước là các bản dịch hàng đầu của "springvand" thành Tiếng Việt.

springvand Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • đài phun nước

    De har et akvarium med et stort springvand.

    Dưới đó có bảo tàng đại dương và cái đài phun nước rất lớn.

  • suối nước

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " springvand " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "springvand"

Thêm

Bản dịch "springvand" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch