Phép dịch "spring" thành Tiếng Việt

thành tích, tiến bộ, bước nhảy là các bản dịch hàng đầu của "spring" thành Tiếng Việt.

spring noun verb neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • thành tích

    noun
  • tiến bộ

    noun

    hvad der i virkeligheden er skyld i dette spring i den atletiske udvikling.

    sự tiến triển này của sự tiến bộ trong thể thao.

  • bước nhảy

    Det er et lille skridt for mennesket, et kæmpe spring for menneskeheden.

    Một bước nhỏ của một người, một bước nhảy vĩ đại cho loài người.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự nhảy
    • việc nhảy
    • nhảy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spring " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "spring" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "spring" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch