Phép dịch "springe" thành Tiếng Việt
nhảy là bản dịch của "springe" thành Tiếng Việt.
springe
verb
ngữ pháp
-
nhảy
nounnhảy (lên, qua, ... )
Vi bliver betalt for at forhindre ham i at springe.
Chúng ta được trả tiền để không cho tên nào nhảy ra khỏi trực thăng cả.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " springe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm