Phép dịch "kugle" thành Tiếng Việt
đạn, mặt cầu, banh là các bản dịch hàng đầu của "kugle" thành Tiếng Việt.
kugle
noun
common
w
ngữ pháp
-
đạn
nounJeg ville prøve at få kuglen ud af din skulder.
Ta đang cố gắng lấy đầu đạn ra.
-
mặt cầu
rundt objekt
-
banh
nounhvor jeg skulle have lyttet til kuglen, set i bakspejlet.
mà trong nhận thức đáng lẽ tôi nên nghe theo quả banh này.
-
bóng
nounIkke alt er så simpelt, som kugler der reagerer med hinanden.
mọi chuyện đâu có đơn giản như là một đống bóng nảy phản ứng với nhau.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kugle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "kugle"
Thêm ví dụ
Thêm