Phép dịch "kul" thành Tiếng Việt

than, than củi, than đá là các bản dịch hàng đầu của "kul" thành Tiếng Việt.

kul noun verb neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • than

    noun

    Så jeg droppede gas og gik efter kul.

    Thế là tôi cắt giảm xăng dầu và đẩy hẳn sang than đá.

  • than củi

    noun
  • than đá

    noun

    Så jeg droppede gas og gik efter kul.

    Thế là tôi cắt giảm xăng dầu và đẩy hẳn sang than đá.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kul " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "kul" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kul" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch