Phép dịch "kulde" thành Tiếng Việt

rét là bản dịch của "kulde" thành Tiếng Việt.

kulde noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • rét

    adjective verb noun

    Fandt hver sten, placerede dem perfekt i regn og kulde.

    Tìm mỗi một phiến đá, rồi đặt chúng như vậy bất kể trời mưa rét.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kulde " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kulde" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch