Phép dịch "Kuffert" thành Tiếng Việt

Va li, va li là các bản dịch hàng đầu của "Kuffert" thành Tiếng Việt.

Kuffert
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Va li

    Kufferten skulle til Amsterdam, derfra til Berlin, også skulle i bringe den tilbage til mig her.

    Va li đi đến Amsterdam, sau đó đến Berlin sau đó anh mang nó trở về với tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kuffert " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kuffert noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • va li

    noun

    Jeg tog det fra din kuffert, og det har dine fingeraftryk.

    Tôi đã lấy nó từ va li của anh, nó có dấu vân tay của anh trên đó.

Hình ảnh có "Kuffert"

Thêm

Bản dịch "Kuffert" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch