Phép dịch "gaeaf" thành Tiếng Việt

mùa đông, đông, 冬 là các bản dịch hàng đầu của "gaeaf" thành Tiếng Việt.

gaeaf noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • mùa đông

    noun

    Oherwydd llongddrylliad ar y daith, roedd rhaid iddyn nhw aros dros y gaeaf ar ynys Melita.

    Trên đường đi, thuyền bị đắm nên ông phải ở lại đảo Man-tơ trong suốt mùa đông.

  • đông

    noun

    Oherwydd llongddrylliad ar y daith, roedd rhaid iddyn nhw aros dros y gaeaf ar ynys Melita.

    Trên đường đi, thuyền bị đắm nên ông phải ở lại đảo Man-tơ trong suốt mùa đông.

  • 務冬

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gaeaf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gaeaf
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • mùa đông

    noun

    Oherwydd llongddrylliad ar y daith, roedd rhaid iddyn nhw aros dros y gaeaf ar ynys Melita.

    Trên đường đi, thuyền bị đắm nên ông phải ở lại đảo Man-tơ trong suốt mùa đông.

Hình ảnh có "gaeaf"

Các cụm từ tương tự như "gaeaf" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gaeaf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch